goigoi

phó vương

Nghe
Danh từ
phó vương viceroy
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
phó vương

Người được bổ nhiệm để thay mặt nhà vua cai quản một vùng lãnh thổ hoặc một thuộc địa.

vi Vị phó vương đang cai quản vùng lãnh thổ rộng lớn.

Cấu tạo
phó / vương / 副王
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
副王
Ứng viên theo âm tiết
phó (傅 / 付 / 咐 / 赴) vương
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tổng đốc / tổng trấn / nữ vương / Kinh Dương Vương …
Dùng
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.