goigoi

phèo

Danh từ
Một phần dài và mỏng của hệ thống tiêu hóa nằm trong cơ thể có chức năng nối dạ dày với phần ruột già.
Nhật 小腸
Anh small intestine
Hàn 소장
Phát âm Bắc /fɛ̤w˨˩/ Trung /fɛw˧˧/ Nam /fɛw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phần dài và mỏng của hệ thống tiêu hóa nằm trong cơ thể có chức năng nối dạ dày với phần ruột già. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Phèo nối dạ dày với ruột già trong hệ tiêu hóa.

Nhật 小腸

小腸は消化器系で胃と大腸をつないでいる。

Anh small intestine

The small intestine connects the stomach to the large intestine in the digestive system.

Hàn 소장

소장은 소화 기관에서 위와 대장을 연결한다.

Cấu tạo
𦣕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦣕
Ứng viên theo âm tiết
phèo 𦣕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nhạt phèo / chí phèo / lộn tùng phèo / tầm phèo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.