phân hạng
Chi tiết
1 senses
▸
Sắp xếp các sự vật vào những nhóm hoặc danh mục khác nhau dựa trên chất lượng, đặc điểm hoặc tầm quan trọng.
vi Họ đang phân hạng các loại trái cây để xuất khẩu.