phân biệt chủng tộc
Động từ
Đối xử khác nhau một cách bất công giữa người này với người khác vì chủng tộc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
racial discrimination
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/fən˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩ ʨṵŋ˧˩˧ tə̰ʔwk˨˩/
Trung
/fəŋ˧˥ ɓiə̰k˨˨ ʨuŋ˧˩˨ tə̰wk˨˨/
Nam
/fəŋ˧˧ ɓiək˨˩˨ ʨuŋ˨˩˦ təwk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Đối xử khác nhau một cách bất công giữa người này với người khác vì chủng tộc. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toàn
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
racial discrimination
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
phân biệt / chủng tộc
▸
Cấu tạo
phân biệt / chủng tộc
Dùng
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt đối xử / phân biệt vùng miền / chủng tộc thượng đẳng …
▸
Dùng
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt đối xử / phân biệt vùng miền / chủng tộc thượng đẳng …