goigoi

pháp lí

Tính từ
Liên quan đến hoặc được cho phép bởi hệ thống các quy tắc của một quốc gia.
Nhật 法的な
Anh legal
Hàn 법적인
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến hoặc được cho phép bởi hệ thống các quy tắc của một quốc gia. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Chúng tôi cần giải quyết các vấn đề pháp lí.

Nhật 法的な

私たちは法的な問題を解決する必要がある。

Anh legal

We need to resolve the legal issues.

Hàn 법적인

우리는 법적인 문제들을 해결해야 한다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Nghiên cứu lý thuyết về luật và tập hợp các quy tắc trong hệ thống pháp luật.

vi Anh ấy đang nghiên cứu về pháp lí.

Nhật 法理

彼は法理を研究している。

Anh legal principles

He is studying jurisprudence.

Hàn 법리

그는 법리를 연구하고 있다.

Cấu tạo
pháp / lí / 法理
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
法理
Ứng viên theo âm tiết
pháp 法 lí 理(李)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
pháp lí / pháp lí
▸
Dùng
hành lang pháp lí / phương pháp / luật pháp / pháp luật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.