goigoi

phái viên

Danh từ
Một người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ chính thức hoặc đại diện cho một tổ chức.
Nhật 使節
Anh envoy
Hàn 사절
Phát âm Bắc /faːj˧˥ viən˧˧/ Trung /fa̰ːj˩˧ jiəŋ˧˥/ Nam /faːj˧˥ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ chính thức hoặc đại diện cho một tổ chức. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chính phủ vừa cử một phái viên đến để đàm phán hòa bình.

Nhật 使節

政府は和平交渉のために使節を派遣した。

Anh envoy

The government has just sent an envoy to negotiate peace.

Hàn 사절

정부는 평화 협상을 위해 사절을 파견했다.

Cấu tạo
phái / viên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 派員 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 派員

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
派員
Ứng viên theo âm tiết
phái 派 viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sứ giả / khâm sứ / phái / phái đẹp …
▸
Dùng
đặc phái viên / phái sinh / đảng phái / hữu phái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.