goigoi

pa tê

Danh từ
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt và gan xay mịn, thường dùng để phết lên bánh mì.
Tiếng Nhật パテ
Tiếng Anh pate
Tiếng Hàn 파테
Phát âm Bắc /paː˧˧ te˧˧/ Trung /paː˧˥ te˧˥/ Nam /paː˧˧ te˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt và gan xay mịn, thường dùng để phết lên bánh mì. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Nhật パテ

Tôi thường phết pa tê lên bánh mì vào buổi sáng.

朝はパンにパテを塗って食べる。

Tiếng Anh pate

Tôi thường phết pa tê lên bánh mì vào buổi sáng.

I often spread pate on bread in the morning.

Tiếng Hàn 파테

Tôi thường phết pa tê lên bánh mì vào buổi sáng.

아침에는 빵에 파테를 발라 먹는다.

vi Tôi thường phết pa tê lên bánh mì vào buổi sáng.

Cấu tạo
tê
▸
Tương tự
pa-tê / patê / pa lăng / pa tê sô …
▸
Dùng
phê như con tê tê / tê giác / tê cóng / tê dại
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.