pích
Danh từ
Một trong bốn chất trong bộ bài Tây, có biểu tượng hình chiếc lá màu đen với cuống nhỏ ở dưới.
Nhật
スペード
Anh
spades
Hàn
스페이드
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một trong bốn chất trong bộ bài Tây, có biểu tượng hình chiếc lá màu đen với cuống nhỏ ở dưới.
vi Tôi có quân át pích.
Nhật スペード
スペードのAを持っている。
Anh spades
I have the ace of spades.
Hàn 스페이드
스페이드 에이스를 가지고 있다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp