goigoi

ong thợ

Danh từ
Một con ong cái trong tổ có nhiệm vụ đi tìm thức ăn và bảo vệ tổ.
Nhật 働き蜂
Anh worker bee
Hàn 일벌
Phát âm Bắc /awŋ˧˧ tʰə̰ːʔ˨˩/ Trung /awŋ˧˥ tʰə̰ː˨˨/ Nam /awŋ˧˧ tʰəː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một con ong cái trong tổ có nhiệm vụ đi tìm thức ăn và bảo vệ tổ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những con ong thợ đang chăm chỉ đi tìm thức ăn cho tổ.

Nhật 働き蜂

働き蜂が巣のために勤勉に餌を探している。

Anh worker bee

The worker bees are diligently searching for food for the nest.

Hàn 일벌

일벌들이 둥지를 위해 부지런히 먹이를 찾고 있다.

Cấu tạo
ong / thợ / 蜂署
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蜂署
Ứng viên theo âm tiết
ong 蜂(螉) thợ 署(𠏲 / 𣞍)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ong / ong óng / ong chúa / ong ruồi …
▸
Dùng
ăn ong / con ong / mật ong / ong ong …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.