goigoi

oán trách

Động từ
Thể hiện sự không hài lòng, oán giận hoặc khó chịu mạnh mẽ về một điều gì đó.
Nhật 不平を言う
Anh complain bitterly
Hàn 불평하다
Phát âm Bắc /waːn˧˥ ʨajk˧˥/ Trung /wa̰ːŋ˩˧ tʂa̰t˩˧/ Nam /waːŋ˧˥ tʂat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thể hiện sự không hài lòng, oán giận hoặc khó chịu mạnh mẽ về một điều gì đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy oán trách về sự đối xử bất công.

Nhật 不平を言う

彼女は不当な扱いに不満を言った。

Anh complain bitterly

She complained bitterly about the unfair treatment.

Hàn 불평하다

그녀는 불공정한 대우에 대해 불평했다.

Cấu tạo
oán / trách / 怨責
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
怨責
Ứng viên theo âm tiết
oán 怨 trách 責
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
oán / oán giận / oán hận / oán khí …
▸
Dùng
báo oán / ai oán / ân oán / tứ đại oán …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.