NXB
Danh từ
chữ viết tắt của từ nhà xuất bản, nơi tổ chức in ấn và phát hành sách.
Nhật
出版社
Anh
publishing house
Hàn
출판사
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
chữ viết tắt của từ nhà xuất bản, nơi tổ chức in ấn và phát hành sách.
vi NXB này vừa phát hành một cuốn sách hay.
Nhật 出版社
この出版社は良い本を出版した。
Anh publishing house
This publisher just released a good book.
Hàn 출판사
이 출판사는 좋은 책을 냈다.
Tương tự
nhà xuất bản / NXB
▸
Tương tự
nhà xuất bản / NXB