goigoi

nua

Tính từ
Đã sống qua nhiều năm hoặc đang ở trong giai đoạn già yếu của cuộc đời con người.
Nhật 老いた
Anh old or aged
Hàn 늙은
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Đã sống qua nhiều năm hoặc đang ở trong giai đoạn già yếu của cuộc đời con người. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bà cụ trông đã già nua theo năm tháng.

Nhật 老いた

そのおばあさんは歳月を経て老いて見える。

Anh old or aged

The old woman looks aged with the passing of years.

Hàn 늙은

그 할머니는 세월이 흘러 늙어 보인다.

Cấu tạo
孥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
孥
Ứng viên theo âm tiết
nua 孥
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
già nua / già cả / nua
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.