goigoi

nhuế nhóa

Trạng từ
Thực hiện một hành động thiếu sự quan tâm hoặc nhiệt tình, thường chỉ để xong chuyện một cách nhanh chóng và hời hợt.
Nhật いい加減に
Anh perfunctorily
Hàn 대충
Phát âm Bắc /ɲwe˧˥ ɲwaː˧˥/ Trung /ɲwḛ˩˧ ɲwa̰ː˩˧/ Nam /ɲwe˧˥ ɲwaː˧˥/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Thực hiện một hành động thiếu sự quan tâm hoặc nhiệt tình, thường chỉ để xong chuyện một cách nhanh chóng và hời hợt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy dọn dẹp căn phòng một cách nhuế nhóa.

Nhật いい加減に

彼はその部屋をいい加減に掃除した。

Anh perfunctorily

He cleaned the room perfunctorily.

Hàn 대충

그는 방을 대충 청소했다.

Tương tự
nhuế nhóa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.