nhuế dương
Phát âm
Bắc
/ɲwe˧˥ zɨəŋ˧˧/
Trung
/ɲwḛ˩˧ jɨəŋ˧˥/
Nam
/ɲwe˧˥ jɨəŋ˧˧/
Nghe
Nhuế Dương enplace name
Danh từ riêng
Nhuế Dương
place name
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Nhuế Dương
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Nhuế Dương là tên của một địa danh.
Cấu tạo
dương
▸
Cấu tạo
dương
Dùng
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm
▸
Dùng
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm