goigoi

nhoáng

Danh từ
Một khoảng thời gian rất ngắn diễn ra một cách nhanh chóng.
Nhật 一瞬
Anh a short while
Hàn 순간
Phát âm Bắc /ɲwaːŋ˧˥/ Trung /ɲwa̰ːŋ˩˧/ Nam /ɲwaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một khoảng thời gian rất ngắn diễn ra một cách nhanh chóng. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Chỉ trong một nhoáng, con mèo đã biến mất.

Nhật 一瞬

瞬時に猫は姿を消した。

Anh a short while

In just a moment, the cat disappeared.

Hàn 순간

순간 고양이가 사라졌다.

Dùng
chớp nhoáng / hào nhoáng / nhấp nhoáng / chiến tranh chớp nhoáng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.