goigoi

nhiễm

Phát âm Bắc /ɲiəʔəm˧˥/ Trung /ɲiəm˧˩˨/ Nam /ɲiəm˨˩˦/
become infected entake in something harmful
Động từ
become infected take in something harmful
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa · 2 nghĩa

become infected (take in something harmful)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
nhiễm Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

Vô tình bị lây nhiễm một căn bệnh hoặc hấp thụ những chất có hại cho sức khỏe thể chất.

vi Anh ấy lo lắng mình sẽ bị nhiễm bệnh khi làm việc ở bệnh viện.

absorbed (become absorbed in a subculture)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
nhiễm

Bị ảnh hưởng hoặc thấm một thói quen, văn hóa hay tính chất nào đó.

vi Anh ấy bị nhiễm thói quen nói nhanh.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.