goigoi

nhiên thần

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một nhân vật thần thoại.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유명사
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một nhân vật thần thoại.

vi Nhiên thần là tên một nhân vật thần thoại.

Nhật 固有名詞

Nhiên thầnは神話上の存在である。

Anh proper name

Nhiên thần is the name of a mythological figure.

Hàn 고유명사

Nhiên thần은 신화 속의 존재이다.

Cấu tạo
thần / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 然神 / 然神
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 然神

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
然神
Ứng viên theo âm tiết
nhiên 然 thần 神
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tự nhiên thần giáo / tinh thần / tâm thần / thần kinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.