goigoi

nhao nhác

Tính từ
Một cách viết khác mô tả sự nhốn nháo và hốt hoảng của đám đông.
Nhật 大慌ての
Anh frantic
Hàn 허둥대는
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một cách viết khác mô tả sự nhốn nháo và hốt hoảng của đám đông. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Người dân nhao nhác chạy ra khỏi tòa nhà khi có báo động.

Nhật 大慌ての

警報が鳴ると、人々はパニック状態で建物から逃げ出した。

Anh frantic

People ran frantically out of the building when there was an alarm.

Hàn 허둥대는

경보가 울리자 사람들은 허둥대며 건물 밖으로 뛰쳐나갔다.

Cấu tạo
nhao / nhác
▸
Tương tự
nháo nhác / nhao / biếng nhác / nhớn nhác …
▸
Dùng
lao nhao / nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.