goigoi

nhục nhãn nan tri

unknown
Cách nói ý chỉ mắt thường không thể thấy hoặc hiểu được chân lý.
Nhật 肉眼では見えない
Anh unseen by mortal eyes
Hàn 육안으로 볼 수 없는
Phát âm Bắc /ɲṵʔk˨˩ ɲaʔan˧˥ naːn˧˧ ʨi˧˧/ Trung /ɲṵk˨˨ ɲaːŋ˧˩˨ naːŋ˧˥ tʂi˧˥/ Nam /ɲuk˨˩˨ ɲaːŋ˨˩˦ naːŋ˧˧ tʂi˧˧/
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cách nói ý chỉ mắt thường không thể thấy hoặc hiểu được chân lý. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những chân lý sâu xa này quả thật nhục nhãn nan tri.

Nhật 肉眼では見えない

これらの深い真理は確かに肉眼では見えない。

Anh unseen by mortal eyes

These profound truths are indeed unseen by mortal eyes.

Hàn 육안으로 볼 수 없는

이 깊은 진리들은 정말 육안으로 볼 수 없다.

Cấu tạo
nhục / nhãn / nan …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蓐眼難知
Ứng viên theo âm tiết
nhục 蓐 nhãn 眼(𣙧 / 𣟫) nan 難(𥸁) tri 知
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhục sịp / nhục mạ / nhục dục / nhục …
▸
Dùng
ô nhục / nhục nhã / nhẫn nhục / nhịn nhục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.