goigoi

nhột

Phát âm Bắc /ɲo̰ʔt˨˩/ Trung /ɲo̰k˨˨/ Nam /ɲok˨˩˨/
Tính từ
nhột ticklish
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
nhột Tính chất & trạng tháiChủ đề

Nhạy cảm với một cái chạm nhẹ hoặc vuốt ve gây ra tiếng cười.

vi Tôi cảm thấy rất nhột khi bị ai đó chạm vào eo.

Nghĩa 2 Tính từ
nhột

Trải qua cảm giác tội lỗi hoặc bất an đột ngột khi nhớ về lỗi lầm.

vi Nghe nhắc đến lỗi lầm cũ, anh ta bỗng thấy nhột.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.