goigoi

nhọ mặt

unknown
Cảm giác ngượng ngập, mất mặt, mặt đỏ bối rối.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh shame
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /ɲɔ̰ʔ˨˩ ma̰ʔt˨˩/ Trung /ɲɔ̰˨˨ ma̰k˨˨/ Nam /ɲɔ˨˩˨ mak˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cảm giác ngượng ngập, mất mặt, mặt đỏ bối rối.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh shame
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nhọ / mặt / 孺𩈘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
孺𩈘
Ứng viên theo âm tiết
nhọ 孺 mặt 𩈘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhọ mặt người / nhọ / nhọ nồi
▸
Dùng
bôi nhọ / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.