goigoi

nhắc tới

Động từ
Đề cập đến một người hoặc một sự việc nào đó trong khi đang trò chuyện hoặc viết.
Nhật 述べる
Anh mention
Hàn 언급하다
Phát âm Bắc /ɲak˧˥ təːj˧˥/ Trung /ɲa̰k˩˧ tə̰ːj˩˧/ Nam /ɲak˧˥ təːj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đề cập đến một người hoặc một sự việc nào đó trong khi đang trò chuyện hoặc viết. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy thường nhắc tới người bạn cũ trong câu chuyện.

Nhật 述べる

彼女は物語の中でよく旧友に触れている。

Anh mention

She often mentions her old friend in the story.

Hàn 언급하다

그녀는 이야기 속에서 자주 옛 친구를 언급한다.

Cấu tạo
nhắc / tới / 掿細
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
掿細
Ứng viên theo âm tiết
nhắc 掿(𧿑) tới 細
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đề cập / nêu ra / nhắc lại / nhắc …
▸
Dùng
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.