goigoi

nhập thành

Danh từ
Một nước đi đặc biệt trong cờ vua liên quan đến vua và quân xe của mình.
Nhật キャスリング
Anh castling
Hàn 캐슬링
Phát âm Bắc /ɲə̰ʔp˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/ Trung /ɲə̰p˨˨ tʰan˧˧/ Nam /ɲəp˨˩˨ tʰan˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nước đi đặc biệt trong cờ vua liên quan đến vua và quân xe của mình. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Anh ấy thực hiện nước đi nhập thành để bảo vệ quân vua của mình.

Nhật キャスリング

彼は自分の王を守るためにキャスリングという手を使った。

Anh castling

He performed a castling move to protect his king.

Hàn 캐슬링

그는 자신의 왕을 보호하기 위해 캐슬링을 했다.

Cấu tạo
nhập / thành / 入城
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
入城
Ứng viên theo âm tiết
nhập 入 thành 城
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.