goigoi

nhất dáng, nhì da, thứ ba khuôn mặt

proverb
Thành ngữ khẳng định tầm quan trọng của vóc dáng trước tiên, sau đó đến làn da và khuôn mặt đẹp.
Nhật 外見の美の格言
Anh figure first, skin second
Hàn 외모에 관한 속담
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Thành ngữ khẳng định tầm quan trọng của vóc dáng trước tiên, sau đó đến làn da và khuôn mặt đẹp.

vi Người ta thường bảo nhất dáng, nhì da để nhấn mạnh vẻ đẹp ngoại hình.

Nhật 外見の美の格言

人々は身体的魅力を強調するためにその格言を言う。

Anh figure first, skin second

People say 'figure first, skin second' to emphasize physical beauty.

Hàn 외모에 관한 속담

사람들은 신체적 매력을 강조하기 위해 그 속담을 말한다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.