goigoi

nhấn chuột

Động từ
Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính để lựa chọn thứ gì đó.
Nhật クリックする
Anh click
Hàn 클릭하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính để lựa chọn thứ gì đó.

vi Hãy nhấn chuột vào biểu tượng để mở tệp.

Nhật クリックする

アイコンをクリックしてファイルを開いてください。

Anh click

Please click on the icon to open the file.

Hàn 클릭하다

아이콘을 클릭하여 파일을 여십시오.

Cấu tạo
nhấn / chuột / ghép từ nhấn + chuột …
▸

Nguồn gốcghép từ nhấn + chuột

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
扨𤝞
Ứng viên theo âm tiết
nhấn 扨 chuột 𤝞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ấn chuột / nhấn mạnh / nhấn / nhấn chìm …
▸
Dùng
điểm nhấn / dấu nhấn / chuột cống / chuột nhắt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.