goigoi

nhè mồm

unknown
Hành động đẩy hoặc phun một thứ gì đó ra khỏi miệng một cách đột ngột.
Nhật 吐き出す
Anh spit out
Hàn 뱉어내다
Phát âm Bắc /ɲɛ̤˨˩ mo̤m˨˩/ Trung /ɲɛ˧˧ mom˧˧/ Nam /ɲɛ˨˩ mom˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động đẩy hoặc phun một thứ gì đó ra khỏi miệng một cách đột ngột. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Đứa trẻ nhè mồm miếng thức ăn không ngon.

Nhật 吐き出す

子供は美味しくない食べ物を吐き出した。

Anh spit out

The child spat out the bad-tasting food.

Hàn 뱉어내다

아이는 맛없는 음식을 뱉어냈다.

Cấu tạo
nhè / mồm / 唲𠵘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
唲𠵘
Ứng viên theo âm tiết
nhè 唲 mồm 𠵘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhè / nhè nhẹ / nhè nhè / nhè mồm
▸
Dùng
sáng nhè / khóc nhè / ngủ nhè / bét nhè …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.