nhân viên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhân viên bán hàng đang giúp khách.
Nhật 従業員;職員
販売員が客を手伝っている。
Anh employee
The sales employee is helping a customer.
Hàn 직원
판매 직원이 손님을 돕고 있다.
Cấu tạo
nhân / viên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 人員 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 人員