nhân viên
Phát âm
Bắc
/ɲən˧˧ viən˧˧/
Trung
/ɲəŋ˧˥ jiəŋ˧˥/
Nam
/ɲəŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
Nghe
employee enpack representative only
Danh từ
employee
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
nhân viên
Nghề nghiệp & nơi làm việc
Nghề nghiệp
Nhân viên là người làm việc trong một cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị, không phải người đứng đầu.
vi Nhân viên bán hàng đang giúp khách.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
人員
Ứng viên theo âm tiết
nhân
人
viên
員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.