goigoi

nhân viên

Danh từ
Nhân viên là người làm việc trong một cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị, không phải người đứng đầu.
Nhật 従業員;職員
Anh employee
Hàn 직원
Phát âm Bắc /ɲən˧˧ viən˧˧/ Trung /ɲəŋ˧˥ jiəŋ˧˥/ Nam /ɲəŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhân viên là người làm việc trong một cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị, không phải người đứng đầu. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Nhân viên bán hàng đang giúp khách.

Nhật 従業員;職員

販売員が客を手伝っている。

Anh employee

The sales employee is helping a customer.

Hàn 직원

판매 직원이 손님을 돕고 있다.

Cấu tạo
nhân / viên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 人員 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 人員

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
人員
Ứng viên theo âm tiết
nhân 人 viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
công nhân viên / nhân viên kiểm soát không lưu / cá nhân / nhân dân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.