nhân nghì
Danh từ
Ý chỉ đức tính nhân ái và nghĩa tình, theo dạng “Nhân nghĩa”.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
humaneness
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɲən˧˧ ŋi̤˨˩/
Trung
/ɲəŋ˧˥ ŋi˧˧/
Nam
/ɲəŋ˧˧ ŋi˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Ý chỉ đức tính nhân ái và nghĩa tình, theo dạng “Nhân nghĩa”.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
humaneness
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nhân / nghì
▸
Cấu tạo
nhân / nghì
Tương tự
nhân nghị / trung nghì / bất nghì
▸
Tương tự
nhân nghị / trung nghì / bất nghì
Dùng
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
Dùng
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …