goigoi

nguy biến

Phát âm Bắc /ŋwi˧˧ ɓiən˧˥/ Trung /ŋwi˧˥ ɓiə̰ŋ˩˧/ Nam /ŋwi˧˧ ɓiəŋ˧˥/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
nguy biến critical turn
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
nguy biến Diễn ngôn & logicChủ đề

Nguy biến là một sự thay đổi tình thế đột ngột theo chiều hướng rất nguy hiểm.

vi Trong tình thế nguy biến, chúng ta cần phải thật bình tĩnh.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
危變
Ứng viên theo âm tiết
nguy biến
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.