goigoi

nguyên xi

Tính từ
Được sao chép hoặc trích dẫn chính xác từng từ như bản gốc mà không có bất kỳ thay đổi nào.
Nhật 一語一句そのまま
Anh word for word
Hàn 글자 그대로
Phát âm Bắc /ŋwiən˧˧ si˧˧/ Trung /ŋwiəŋ˧˥ si˧˥/ Nam /ŋwiəŋ˧˧ si˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Được sao chép hoặc trích dẫn chính xác từng từ như bản gốc mà không có bất kỳ thay đổi nào.

vi Anh ấy đã chép lại đoạn văn này nguyên xi từ bản gốc.

Nhật 一語一句そのまま

彼はこの一節を、原文から一語一句そのまま書き写した。

Anh word for word

He copied this passage word for word from the original.

Hàn 글자 그대로

그는 이 구절을 원문에서 글자 그대로 복사했다.

Cấu tạo
nguyên / xi
▸
Tương tự
tắc xi / xe tắc xi / nguyên xi
▸
Dùng
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.