goigoi

ngoan

Phát âm Bắc /ŋwaːn˧˧/ Trung /ŋwaːŋ˧˥/ Nam /ŋwaːŋ˧˧/
Nghe
Tính từ
ngoan well-behaved
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
ngoan Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Có cách cư xử đúng mực, lịch sự và biết vâng lời người lớn hoặc cấp trên.

vi Những đứa trẻ này rất ngoan và biết nghe lời cha mẹ.

Cấu tạo
愿
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
愿
Ứng viên theo âm tiết
ngoan 頑(𠺿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hư đốn / ngỗ nghịch / ngoan cố / ngoan đạo …
▸
Dùng
khôn ngoan / gian ngoan
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.