ngoan
Phát âm
Bắc
/ŋwaːn˧˧/
Trung
/ŋwaːŋ˧˥/
Nam
/ŋwaːŋ˧˧/
1 senses
Tính từ
ngoan
well-behaved
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
ngoan
Ngoại hình & tính cách
Có cách cư xử đúng mực, lịch sự và biết vâng lời người lớn hoặc cấp trên.
vi Những đứa trẻ này rất ngoan và biết nghe lời cha mẹ.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
愿
Ứng viên theo âm tiết
ngoan
頑(𠺿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.