goigoi

ngoại giao

Phát âm Bắc /ŋwa̰ːʔj˨˩ zaːw˧˧/ Trung /ŋwa̰ːj˨˨ jaːw˧˥/ Nam /ŋwaːj˨˩˨ jaːw˧˧/
diplomacy endiplomacy and foreign affairs
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
diplomacy diplomacy and foreign affairs
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
ngoại giao Chính trị & thể chếChủ đề

Các hoạt động giao thiệp chính thức giữa các quốc gia để duy trì mối quan hệ tốt.

vi Hoạt động ngoại giao giữa hai nước diễn ra rất tốt đẹp.

Nghĩa 2 Danh từ
ngoại giao

Những vấn đề và các chính sách quan trọng liên quan đến quan hệ với nước ngoài.

vi Bộ trưởng đang thảo luận về các vấn đề ngoại giao quan trọng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.