goigoi

nghinh tân

Động từ
Nghinh tân là hành động tiếp đón hoặc chào mừng một điều gì đó mới mẻ với sự hân hoan hoặc lễ hội.
Nhật 新しく迎える
Anh welcome the new
Hàn 새것을 환영하다
Phát âm Bắc /ŋïŋ˧˧ tən˧˧/ Trung /ŋïn˧˥ təŋ˧˥/ Nam /ŋɨn˧˧ təŋ˧˧/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nghinh tân là hành động tiếp đón hoặc chào mừng một điều gì đó mới mẻ với sự hân hoan hoặc lễ hội. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mọi người cùng nhau chuẩn bị lễ hội để nghinh tân.

Nhật 新しく迎える

人々は新しく迎える準備で祭りをしている。

Anh welcome the new

Everyone is preparing a festival together to welcome the new.

Hàn 새것을 환영하다

사람들은 새것을 맞이하기 위해 축제를 준비하고 있다.

Cấu tạo
tân
▸
Tương tự
nghinh chiến / Duy Tân / cải tân / thượng tân …
▸
Dùng
tống cựu nghinh tân / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.