goigoi

nghe miết điếc con ráy

proverb
Nói về việc phải nghe đi nghe lại một điều gì đó quá nhiều lần đến mức phát chán hoặc khó chịu.
Nhật 耳にたこができる
Anh sick of hearing
Hàn 귀에 못이 박히다
Phát âm Bắc /ŋɛ˧˧ miət˧˥ ɗiək˧˥ kɔn˧˧ zaj˧˥/ Trung /ŋɛ˧˥ miə̰k˩˧ ɗiə̰k˩˧ kɔŋ˧˥ ʐa̰j˩˧/ Nam /ŋɛ˧˧ miək˧˥ ɗiək˧˥ kɔŋ˧˧ ɹaj˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Nói về việc phải nghe đi nghe lại một điều gì đó quá nhiều lần đến mức phát chán hoặc khó chịu. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề
Nhật 耳にたこができる
Anh sick of hearing
Hàn 귀에 못이 박히다
Tương tự
rửa ráy / rúc ráy / rỉa ráy / cứt ráy
▸
Dùng
Cảm xúc, ngoại hình & tính cách
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.