goigoi

nghèn

Danh từ riêng
Một con sông ở tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
Nhật ゲン川
Anh Nghèn
Hàn 응앤강
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một con sông ở tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.

vi Nghèn là tên của một địa danh.

Nhật ゲン川

Nghènは地名の名前である。

Anh Nghèn

Nghèn is the name of a place.

Hàn 응앤강

Nghèn은 지명의 이름이다.

Tương tự
nghẽn / nghẹn / nghén / nghển
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.