goigoi

ngợi ca

Động từ
Hành động bày tỏ sự ngưỡng mộ và tôn vinh một người hoặc việc.
Nhật 称賛する
Anh praise or admire
Hàn 찬미하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động bày tỏ sự ngưỡng mộ và tôn vinh một người hoặc việc. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mọi người ngợi ca lòng dũng cảm của anh ấy.

Nhật 称賛する

皆が彼の勇気を称賛している。

Anh praise or admire

Everyone praises his courage.

Hàn 찬미하다

모두가 그의 용기를 찬미한다.

Cấu tạo
ngợi / ca / 𠿿哥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠿿哥
Ứng viên theo âm tiết
ngợi 𠿿(𡃛) ca 哥(歌 / 𣖚)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngợi khen / ngợi / ngợi ca
▸
Dùng
khen ngợi / nghĩ ngợi / ca ngợi / ngâm ngợi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.