goigoi

ngời ngời

Phát âm Bắc /ŋə̤ːj˨˩ ŋə̤ːj˨˩/ Trung /ŋəːj˧˧ ŋəːj˧˧/ Nam /ŋəːj˨˩ ŋəːj˨˩/
Tính từ
ngời ngời radiant
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
ngời ngời Tính chất & trạng tháiChủ đề

Dùng để miêu tả một người hoặc một vật vô cùng rạng rỡ và sáng ngời.

vi Khuôn mặt cô ấy ngời ngời hạnh phúc trong ngày cưới.

Nghĩa 2 Tính từ
ngời ngời

Dùng để miêu tả trạng thái tràn đầy năng lượng và rạng rỡ.

vi Anh ấy luôn xuất hiện với một khí thế ngời ngời.

Cấu tạo
ngời / ngời / 𤊢𤊢
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤊢𤊢
Ứng viên theo âm tiết
ngời 𤊢 ngời 𤊢
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngời ngợi / ngời
▸
Dùng
sáng ngời / rạng ngời
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.