goigoi

ngờ kép

Danh từ
Ngờ kép là tên gọi của tổ hợp ba chữ cái được dùng để đại diện cho một âm trong tiếng Việt.
Nhật 「ngh」の名称
Anh name of 'ngh'
Hàn 'ngh'의 이름
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngờ kép là tên gọi của tổ hợp ba chữ cái được dùng để đại diện cho một âm trong tiếng Việt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Học sinh được dạy rằng tổ hợp ba chữ cái 'ngh' được gọi là ngờ kép.

Nhật 「ngh」の名称

学生は「ngh」の組み合わせを「ngờ kép」と呼ぶと習う。

Anh name of 'ngh'

Students are taught that the three-letter combination 'ngh' is called 'ngờ kép'.

Hàn 'ngh'의 이름

학생들은 'ngh' 조합을 'ngờ kép'라고 부른다고 배운다.

Cấu tạo
ngờ / kép / ghép từ ngờ + kép …
▸

Nguồn gốcghép từ ngờ + kép

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩺋𠄳
Ứng viên theo âm tiết
ngờ 𩺋(𩼨) kép 𠄳(𡝔 / 𦀖)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nghi ngờ / bất ngờ / ngờ ngẫn / sự nghi ngờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.