goigoi

ngổ ngáo

Tính từ
Tỏ ra ngang bướng, ngông nghênh và thách thức người khác.
Nhật 生意気な、反抗的な
Anh defiant, insolent, unruly
Hàn 건방진, 반항적인
Phát âm Bắc /ŋo̰˧˩˧ ŋaːw˧˥/ Trung /ŋo˧˩˨ ŋa̰ːw˩˧/ Nam /ŋo˨˩˦ ŋaːw˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tỏ ra ngang bướng, ngông nghênh và thách thức người khác. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề
Nhật 生意気な、反抗的な
Anh defiant, insolent, unruly
Hàn 건방진, 반항적인
Cấu tạo
ngổ / ngáo / 𦷮獓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦷮獓
Ứng viên theo âm tiết
ngổ 𦷮 ngáo 獓(𤢫 / 𨎞)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngổ
▸
Dùng
rau ngổ / ngáo đá / Cảm xúc, ngoại hình & tính cách
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.