goigoi

ngọc hoàng thượng đế

Danh từ riêng
Từ đồng nghĩa của Ngọc Hoàng (“Jade Emperor”).
Nhật 玉皇上帝
Anh Jade Emperor
Hàn 옥황상제
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Từ đồng nghĩa của Ngọc Hoàng (“Jade Emperor”). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Ngọc Hoàng Thượng Đế là tên của một vị thần.

Nhật 玉皇上帝

玉皇大帝は神の名前である。

Anh Jade Emperor

Ngọc Hoàng Thượng Đế is the name of a deity.

Hàn 옥황상제

玉皇大帝는 신의 이름이다.

Cấu tạo
ngọc hoàng / thượng đế / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 玉皇上帝 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 玉皇上帝

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
玉皇上帝
Ứng viên theo âm tiết
ngọc 玉 hoàng 黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄) thượng 上 đế 蹄(蒂)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ngọc hoàng đại đế / Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.