goigoi

ngọc bản

Danh từ
Một tấm thẻ được làm từ ngọc, thường dùng trong các nghi lễ trang trọng.
Nhật 玉板
Anh jade tablet
Hàn 옥판
Phát âm Bắc /ŋa̰ʔwk˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/ Trung /ŋa̰wk˨˨ ɓaːŋ˧˩˨/ Nam /ŋawk˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tấm thẻ được làm từ ngọc, thường dùng trong các nghi lễ trang trọng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Một tấm ngọc bản được trưng bày trong viện bảo tàng.

Nhật 玉板

玉板が博物館に展示されている。

Anh jade tablet

A jade plaque is on display in the museum.

Hàn 옥판

옥판이 박물관에 전시되어 있다.

Cấu tạo
ngọc / bản / 玉本
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
玉本
Ứng viên theo âm tiết
ngọc 玉 bản 本
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngọc / ngọc trai / ngọc bích / ngọc đường …
▸
Dùng
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.