goigoi

ngọ nguậy

Động từ
Ngọ nguậy miêu tả những chuyển động nhỏ và liên tục của cơ thể tại chỗ.
Nhật もぞもぞする
Anh wriggle
Hàn 꿈틀거리다
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ngọ nguậy miêu tả những chuyển động nhỏ và liên tục của cơ thể tại chỗ.

vi Con mèo cứ ngọ nguậy không yên trong lòng tôi.

Nhật もぞもぞする

猫が私の膝の上でじっとしていられず、もぞもぞしている。

Anh wriggle

The cat kept wriggling restlessly in my lap.

Hàn 꿈틀거리다

고양이가 내 무릎 위에서 가만히 있지 못하고 꿈틀거리고 있다.

Cấu tạo
ngọ
▸
Tương tự
ngọ ngoạy / ngọ môn / ngọ
▸
Dùng
trần thành ngọ / tết đoan ngọ / giờ ngọ / bá ngọ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.