goigoi

ngẫu tứ

proverb
Ngẫu tứ là sự nảy sinh bất ngờ của những ý tưởng sáng tạo hoặc cảm hứng nghệ thuật trong tâm trí.
Nhật 芸術的着想
Anh artistic inspiration
Hàn 예술적 영감
Phát âm Bắc /ŋəʔəw˧˥ tɨ˧˥/ Trung /ŋəw˧˩˨ tɨ̰˩˧/ Nam /ŋəw˨˩˦ tɨ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Ngẫu tứ là sự nảy sinh bất ngờ của những ý tưởng sáng tạo hoặc cảm hứng nghệ thuật trong tâm trí.

vi Bài thơ này là một ngẫu tứ tuyệt vời của người nghệ sĩ.

Nhật 芸術的着想

この詩は、芸術家の素晴らしい着想の産物だ。

Anh artistic inspiration

This poem is a wonderful burst of artistic inspiration from the artist.

Hàn 예술적 영감

이 시는 예술가의 놀라운 영감의 산물이다.

Cấu tạo
ngẫu / tứ / 偶四
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
偶四
Ứng viên theo âm tiết
ngẫu 偶 tứ 四
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngẫu hứng / ngẫu / ngẫu lực / ngẫu đề …
▸
Dùng
tất lẽ dĩ ngẫu / phối ngẫu / ngẫu tượng / ngẫu nhiên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.