goigoi

ngại ngần

unknown
Trạng thái cảm thấy do dự hoặc không sẵn lòng thực hiện một việc gì đó vì lo lắng.
Nhật ためらう
Anh hesitant
Hàn 망설이는
Phát âm Bắc /ŋa̰ːʔj˨˩ ŋə̤n˨˩/ Trung /ŋa̰ːj˨˨ ŋəŋ˧˧/ Nam /ŋaːj˨˩˨ ŋəŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trạng thái cảm thấy do dự hoặc không sẵn lòng thực hiện một việc gì đó vì lo lắng. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô ấy ngại ngần không dám nói ra sự thật.

Nhật ためらう

彼女は真実を話すのをためらった。

Anh hesitant

She was hesitant to tell the truth.

Hàn 망설이는

그녀는 진실을 말하기를 주저했다.

Cấu tạo
ngại / ngần / 碍痕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
碍痕
Ứng viên theo âm tiết
ngại 碍(礙) ngần 痕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngại / ngại ngùng / ngại ngùn / trắng ngần …
▸
Dùng
trở ngại / e ngại / đáng ngại / chướng ngại vật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.