goigoi

ngạ quỷ

Tính từ
Một loài quỷ đói trong quan niệm Phật giáo, luôn khao khát thức ăn nhưng không thể ăn được.
Nhật 餓鬼
Anh hungry ghost
Hàn 아귀
Phát âm Bắc /ŋa̰ːʔ˨˩ kwḭ˧˩˧/ Trung /ŋa̰ː˨˨ kwi˧˩˨/ Nam /ŋaː˨˩˨ wi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một loài quỷ đói trong quan niệm Phật giáo, luôn khao khát thức ăn nhưng không thể ăn được.

vi Trong quan niệm Phật giáo, ngạ quỷ luôn phải chịu cảnh đói khát.

Nhật 餓鬼

仏教の教えでは、餓鬼は常に飢えと渇きに苦しんでいる。

Anh hungry ghost

In Buddhist belief, the hungry ghost always suffers from hunger and thirst.

Hàn 아귀

불교 가르침에서 아귀는 항상 배고픔과 목마름으로 고통받는다.

Cấu tạo
quỷ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 餓鬼 / 餓鬼
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 餓鬼

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
餓鬼
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
quỷ thần / ác quỷ / ma quỷ / quỷ tha ma bắt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.