goigoi

ngô

Phát âm Bắc /ŋo˧˧/ Trung /ŋo˧˥/ Nam /ŋo˧˧/
Maize or corn; a grain crop with yellow kernels, used as food o… enpack representative only
3 senses
Danh từ
Maize or corn; a grain crop with yellow kernels, used as food o… pack representative only
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
ngô Thực vậtChủ đề

Cây lương thực có hạt màu vàng, thường dùng làm thức ăn cho người hoặc gia súc.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Ngô

Tên riêng dùng cho một người hoặc nhân vật.

vi Tên của anh ấy là Ngô.

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Ngô

Một tên riêng.

vi Tên "Ngô" xuất hiện trong văn bản.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
ngô (𥟊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.