ngòi bãng
unknown
Ngòi nước rộng và phẳng.
Nhật
広く平らな水路
Anh
broad, flat water channel
Hàn
넓고 평평한 물길
Phát âm
Bắc
/ŋɔ̤j˨˩ ɓaʔaŋ˧˥/
Trung
/ŋɔj˧˧ ɓaːŋ˧˩˨/
Nam
/ŋɔj˨˩ ɓaːŋ˨˩˦/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Ngòi nước rộng và phẳng.
Nhật
広く平らな水路
Anh
broad, flat water channel
Hàn
넓고 평평한 물길
Cấu tạo
ngòi / 𣰏榜
▸
Cấu tạo
ngòi / 𣰏榜
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣰏榜
Ứng viên theo âm tiết
ngòi
𣰏(𣳢 / 𤐜)
bãng
榜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngòi nổ / ngòi / ngòi bút
▸
Tương tự
ngòi nổ / ngòi / ngòi bút
Dùng
tịt ngòi / bí ngòi / sông ngòi / ba ngòi
▸
Dùng
tịt ngòi / bí ngòi / sông ngòi / ba ngòi