goigoi

ngáp gió

Động từ
Không thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc ngừng hoạt động bình thường như mong đợi.
Nhật 失敗する
Anh fail
Hàn 실패하다
Phát âm Bắc /ŋaːp˧˥ zɔ˧˥/ Trung /ŋa̰ːp˩˧ jɔ̰˩˧/ Nam /ŋaːp˧˥ jɔ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Không thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc ngừng hoạt động bình thường như mong đợi. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Kế hoạch kinh doanh này đã bị ngáp gió do thiếu nguồn vốn đầu tư.

Nhật 失敗する

投資資金不足でこのビジネスプランは失敗した。

Anh fail

This business plan failed due to a lack of investment capital.

Hàn 실패하다

투자 자금 부족으로 이 사업 계획은 실패했다.

Cấu tạo
ngáp / gió
▸
Tương tự
trở mặt / phụ tình / phụ bạc / bội phản …
▸
Dùng
chó ngáp phải ruồi / gió giật / mưa gió / chém gió …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.