goigoi

ngày rằm

unknown
Ngày mười lăm của một tháng âm lịch, thường gắn liền với sự kiện trăng tròn.
Nhật 満月の日
Anh full moon day
Hàn 보름
Phát âm Bắc /ŋa̤j˨˩ za̤m˨˩/ Trung /ŋaj˧˧ ʐam˧˧/ Nam /ŋaj˨˩ ɹam˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Ngày mười lăm của một tháng âm lịch, thường gắn liền với sự kiện trăng tròn. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Mọi người thường đi lễ chùa vào ngày rằm hàng tháng.

Nhật 満月の日

人々は毎月満月の日にお寺へ参拝に行く。

Anh full moon day

People often go to the pagoda on the full moon day every month.

Hàn 보름

사람들은 매달 보름에 절에 참배하러 간다.

Cấu tạo
ngày / rằm
▸
Tương tự
hai rằm
▸
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.