goigoi

ngày ngày

Trạng từ
Diễn ra một cách đều đặn vào mỗi ngày mà không có sự thay đổi hay ngắt quãng nào.
Nhật 毎日
Anh every day
Hàn 매일
Phát âm Bắc /ŋa̤j˨˩ ŋa̤j˨˩/ Trung /ŋaj˧˧ ŋaj˧˧/ Nam /ŋaj˨˩ ŋaj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Diễn ra một cách đều đặn vào mỗi ngày mà không có sự thay đổi hay ngắt quãng nào. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ngày ngày cô ấy đều đi bộ quanh công viên.

Nhật 毎日

彼女は毎日公園の周りを散歩している。

Anh every day

She goes for a walk around the park every day.

Hàn 매일

그녀는 매일 공원 주위를 산책한다.

Cấu tạo
ngày / ngày / 𣈗𣈗
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣈗𣈗
Ứng viên theo âm tiết
ngày 𣈗(𣈜) ngày 𣈗(𣈜)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngây ngấy / ngay ngáy
▸
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.